Trang chủ Dịch vụ Bệnh nhân tự đến Kết quả Bác sĩ gửi Thứ Tư , 21 - 8 - 2019 06:50

DỊCH VỤ

Tên dịch vụTên nhómĐơn vị
HUYẾT ĐỒHUYẾT HỌC 
WBCHUYẾT HỌCK/uL
NEUHUYẾT HỌC%
LYMHUYẾT HỌC%
MONOHUYẾT HỌC%
EOSHUYẾT HỌC%
BASOHUYẾT HỌC%
RBCHUYẾT HỌCM/uL
HGBHUYẾT HỌCg/dL
HCTHUYẾT HỌC%
MCVHUYẾT HỌCfL
MCHHUYẾT HỌCpg
MCHCHUYẾT HỌCg/dL
RDWHUYẾT HỌC%
PLTHUYẾT HỌCK/uL
MPVHUYẾT HỌCfL
PCTHUYẾT HỌC%
PDWHUYẾT HỌC%
NHÓM MÁU - ĐÔNG MÁUHUYẾT HỌC 
GSHUYẾT HỌC 
RhHUYẾT HỌC 
ĐÔNG MÁUHUYẾT HỌC 
NHÓM MÁUHUYẾT HỌC 
RhesusHUYẾT HỌC 
TSHUYẾT HỌCphút
TCHUYẾT HỌCphút
TQ HUYẾT HỌCgiây
TCKHUYẾT HỌCgiây
INRHUYẾT HỌC%
FibrinogenHUYẾT HỌCg/L
HbA1cHUYẾT HỌC%
Glycated HbHUYẾT HỌC%GHb
HbA1cHUYẾT HỌC%A1C
Hb ELECTROPHORESISHUYẾT HỌC 
Hb HHUYẾT HỌC 
Hb BartHUYẾT HỌC 
Hb AHUYẾT HỌC%
Hb FHUYẾT HỌC%
Hb EHUYẾT HỌC 
Hb A2HUYẾT HỌC%
Hb SHUYẾT HỌC 
Hb D-punjabHUYẾT HỌC 
PlasmocyteHUYẾT HỌC 
ReticulocyteHUYẾT HỌC%
KARYOTYPEHUYẾT HỌC 
Đường huyết SINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
CreatininSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
BUNSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
SGOT (AST)SINH HÓA - MIỄN DỊCHU/L
SGPT (ALT)SINH HÓA - MIỄN DỊCHU/L
Lipid Toàn PhầnSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
Uric AcidSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
Cholesterol TotalSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
TriglyceridesSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
LDL CholesterolSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
HDL CholesterolSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
GGTSINH HÓA - MIỄN DỊCHUI/L
Cholesterol/HDL-CHOSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
Bilirubin TSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
Bilirubin DSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
Bilirubin ISINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
AlbuminSINH HÓA - MIỄN DỊCHg/L
ProteinSINH HÓA - MIỄN DỊCHg/L
Đường huyết sau ănSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/dL
Measles-IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHVE
Measles-IgGSINH HÓA - MIỄN DỊCHVE
HBsAgSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
RPRSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
HIVSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
XN 2TSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
MD 3TSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
HBsAgSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
HIVSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
RPRSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
HBsAgSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Anti-HBsSINH HÓA - MIỄN DỊCHmIU/mL
HBeAgSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Anti-HBeSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Anti-HBc IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Anti-HBc IgGSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Anti HCVSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Rubella IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Rubella IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Rubella IgGSINH HÓA - MIỄN DỊCHIU/mL
CMV IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
CMV IgGSINH HÓA - MIỄN DỊCHIU/mL
Toxoplasma IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Toxoplasma IgGSINH HÓA - MIỄN DỊCHIU/mL
Chlamydia IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
Chlamydia IgGSINH HÓA - MIỄN DỊCHIndex
BetaHCGSINH HÓA - MIỄN DỊCHmIU/mL
AFPSINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
* ROMA TEST :SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
HE4SINH HÓA - MIỄN DỊCHpmol/L
Pre menopauseSINH HÓA - MIỄN DỊCHpmol/L
Post menopauseSINH HÓA - MIỄN DỊCHpmol/L
CA 125SINH HÓA - MIỄN DỊCHU/mL
ROMA value:SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
CA153SINH HÓA - MIỄN DỊCHU/mL
Anti-HAVSINH HÓA - MIỄN DỊCHmIU/mL
CA 199SINH HÓA - MIỄN DỊCHUI/mL
TSH SINH HÓA - MIỄN DỊCHmicroUI/mL
Free T3 SINH HÓA - MIỄN DỊCHpg/mL
Free T4SINH HÓA - MIỄN DỊCHpg/mL
T3SINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
T4SINH HÓA - MIỄN DỊCHmicrog/dL
FerritinSINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
CEASINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
HBV - DNA ( Định lượng )SINH HÓA - MIỄN DỊCHCopies/ ml
SLTSSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
ION ĐỒSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
NaSINH HÓA - MIỄN DỊCHmmol/L
KSINH HÓA - MIỄN DỊCHmmol/L
ClSINH HÓA - MIỄN DỊCHmmol/L
CaSINH HÓA - MIỄN DỊCHmmol/L
Alkalin PhosphataseSINH HÓA - MIỄN DỊCHUI/L
AMHSINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
Ankylostoma spp (Giun móc)SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
Anti - TPOSINH HÓA - MIỄN DỊCHIU/mL
Ascaris lumbricoides (Giun đũa)SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
ASOSINH HÓA - MIỄN DỊCHUI/L
Clonorchis sinensis (SL nhỏ ở gan) SINH HÓA - MIỄN DỊCHS/Co
CA 72-4SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
CRPSINH HÓA - MIỄN DỊCHmg/L
Fasciola spp (Sán lá lớn ở gan)SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
Fe huyết thanhSINH HÓA - MIỄN DỊCHmmol/L
Filariasis spp (Giun chỉ) SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
Gnathostoma Spinigerum(Sán đầu gai)SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
H.Pylori IgGSINH HÓA - MIỄN DỊCHU/mL
H.Pylori IgMSINH HÓA - MIỄN DỊCHU/mL
LDHSINH HÓA - MIỄN DỊCHUI/L
Paragonimus IgG (Sán lá phổi IgG)SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
PSASINH HÓA - MIỄN DỊCHng/ml
-Total PSA 2 - 4 ng/ml:SINH HÓA - MIỄN DỊCHng/ml
(Free PSA/Total PSA Ratio:>0.1)SINH HÓA - MIỄN DỊCHng/ml
-Total PSA 2 - 10 ng/ml:SINH HÓA - MIỄN DỊCHng/ml
(Free PSA/Total PSA Ratio:>0.25)SINH HÓA - MIỄN DỊCHng/ml
Rheumatoid factorSINH HÓA - MIỄN DỊCHUI/mL
SCCSINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
Echinococcus granulosisSINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
Strongyloides stercoralis (G.lươn) SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
Taenia (Sán dãi heo)SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
THALASEMIASINH HÓA - MIỄN DỊCH 
Toxocara canis (Giun đũa chó)SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
Trichinella spiralis (Giun xoắn) SINH HÓA - MIỄN DỊCHOD
Rheumatoid factor SINH HÓA - MIỄN DỊCHUI/mL
ĐIỆN DI HbSINH HÓA - MIỄN DỊCH 
FSHSINH HÓA - MIỄN DỊCHmIU/mL
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
LHSINH HÓA - MIỄN DỊCHmIU/mL
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
ESTRADIOL (E2)SINH HÓA - MIỄN DỊCHpg/ml
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
PROGESTERONESINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
 SINH HÓA - MIỄN DỊCH 
PROLACTINSINH HÓA - MIỄN DỊCHuIU/mL
TESTOSTERONESINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
TESTOSTERONESINH HÓA - MIỄN DỊCHng/mL
SHBGSINH HÓA - MIỄN DỊCHnmol/L
TPT NƯỚC TIỂUNƯỚC TIỂU 
pHNƯỚC TIỂU 
NitriteNƯỚC TIỂU 
GlucoseNƯỚC TIỂUmmol/L
Ascorbis acidNƯỚC TIỂUmmol/L
Tỉ trọngNƯỚC TIỂU 
MáuNƯỚC TIỂUcell/uL
ProteinNƯỚC TIỂUg/L
BilirubinNƯỚC TIỂUumol/L
UrobilinogenNƯỚC TIỂUumol/l
KetoneNƯỚC TIỂUmmol/L
Bạch cầuNƯỚC TIỂUcell/uL
SOI NHUỘMVI SINH 
Trichomonas vaginalisVI SINH 
NấmVI SINH 
Bacterial vaginosisVI SINH 
Trực khuẩn gram âmVI SINH 
Trực khuẩn thường trú LactobacilliVI SINH 
Cầu khuẩn gram dươngVI SINH 
Song cầu gram âm nội bạch cầuVI SINH 
Bạch cầuVI SINH 
Số Khúm:VI SINH 
Vi Trùng:VI SINH 
Kháng sinh đồVI SINH 
AmikacinVI SINH 
AmpicillinVI SINH 
AugmentinVI SINH 
BactrimVI SINH 
CefepimeVI SINH 
CefaclorVI SINH 
CefotaximVI SINH 
CeftriaxoneVI SINH 
CeftazidimeVI SINH 
CefuroximeVI SINH 
ClindamycinVI SINH 
ChloramphenicolVI SINH 
PenicillinVI SINH 
CiprofloxacinVI SINH 
DoxycyclineVI SINH 
GentamycinVI SINH 
ImipenemVI SINH 
LevofloxacinVI SINH 
NetilmycinVI SINH 
OfloxacinVI SINH 
TazocinVI SINH 
TicarcillinVI SINH 
TobramycinVI SINH 
VancomycinVI SINH 
OxacillinVI SINH 
ErythromycinVI SINH 
PAP'S MEARTỔNG HỢP 
PAPTỔNG HỢP 
Đường huyết lúc đóiNGHIỆM PHÁP DUNG NẠP GLUCOSE ĐƯỜNG UỐNG (OGTT)mg/dL
Đường huyết 1h sau uống 75g GlucoseNGHIỆM PHÁP DUNG NẠP GLUCOSE ĐƯỜNG UỐNG (OGTT)mg/dL
Đường huyết 2h sau uống 75g glucoseNGHIỆM PHÁP DUNG NẠP GLUCOSE ĐƯỜNG UỐNG (OGTT)mg/dL