Trang chủ Dịch vụ Bệnh nhân tự đến Kết quả Bác sĩ gửi Thứ Hai , 16 - 12 - 2019 08:09

DỊCH VỤ

Tên dịch vụTên nhómĐơn vị
CÔNG THỨC MÁU (CBC Profile)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
WBCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/uL
NEUHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
LYMHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
MONOHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
EOSHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
NEU#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/ul
BASOHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
MONO#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)x10^9/L
LYM#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)x10^9/L
RBCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)M/uL
HGBHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)g/dL
HCTHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
MCVHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)fL
MCHHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)pg
MCHCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)g/dL
RDW - CVHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
RDW-SDHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)f/L
PLTHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/uL
MPVHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)fL
PCTHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
PDWHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
NHÓM MÁUHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
GSHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
RhHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
pH máu tĩnh mạchHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Glycated HbHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%GHb
Hb ELECTROPHORESISHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb HHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb BartHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb AHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
Hb FHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
Hb EHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb A2HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
Hb SHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb D-punjabHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
PlasmocyteHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
ReticulocyteHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
VS (ESR)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Giờ 1HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)mm
Giờ 2HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)mm
ĐIỆN DI HbHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
PHẾT MÁU NGOẠI VIHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Dòng hồng cầu (RBW)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Số lượngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kích thướcHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hình dạngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Dòng bạch cầu (WBC)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Số lượngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kích thướcHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hình dạngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
NEU%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
LYM%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
MONO%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
ESO%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
BASO%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Dòng tiểu cầu (PLT)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Số lượngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kích thướcHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hình dạngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kết luận :HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hồng cầu lướiHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
RBCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)M/uL
MCVrHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)fL
RETIC%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
RETIC#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/uL
KST Sốt rét/ LameHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
KST Sốt rét/ HTHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)OD
 HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
ĐÔNG MÁUĐÔNG MÁU (COAGULATION) 
TSĐÔNG MÁU (COAGULATION)phút
TCĐÔNG MÁU (COAGULATION)phút
TQ ĐÔNG MÁU (COAGULATION)giây
TPĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
INRĐÔNG MÁU (COAGULATION)
APTT (TCK)ĐÔNG MÁU (COAGULATION)giây
FibrinogenĐÔNG MÁU (COAGULATION)g/L
Co cục máu đôngĐÔNG MÁU (COAGULATION) 
Tiểu cầuĐÔNG MÁU (COAGULATION) 
Antithrombin IIIĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Factor VĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Protein CĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Protein SĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Đường huyết lúc đóiSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Đường huyết 1h sau uống 75g GlucoseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Đường huyết 2h sau uống 75g glucoseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
GlucoseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
GlucoseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Glucose sau ăn 1hSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Glucose sau ăn 2hSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
HbA1CSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)%
CreatininSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
EGFRSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ml/MIN
BUNSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
SGOT (AST)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)U/L
SGPT (ALT)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)U/L
GGTSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
Lipid TotalSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Uric AcidSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Cholesterol TotalSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
TriglycerideSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
LDL CholesterolSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
HDL CholesterolSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
VLDL CholesterolSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
LDHSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
Bilirubin DSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Bilirubin ISINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Bilirubin TSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
AlbuminSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
Total ProteinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
Thyroglobulin(TG)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/ml
Anti ThyroglobulinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/mL
TransferrinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
ION ĐỒSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
KSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Magnesium (Mg)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
NaSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Phosphorus (P)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Alkalin PhosphataseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
Ca (ion hóa)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
ClSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
N. Gonorhoae/ Chlamydia PCRSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
NSESINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/mL
AmylaseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
ASLOSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
CK - MBSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
CPKSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
CRPSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/L
hs CRPSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/L
GlobulinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
LipaseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)U/L
Lipoprotein (a)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dl
Micro Albumin/ Urine (Quantitative) :SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Micro Albumin/ UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/L
 SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/24h
Creatinin/ UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
 SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/24h
Micro ALB/ CRE (Ratio)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/g
A/G RatioSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
D-DimerSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/mL
Widal testSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Troponin - ISINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/L
Troponin - TSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/L
Sắt huyết thanhSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µmol/L
FerritinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/mL
HomocysteineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µmol/L
Heroin/ Morphine/ Opiates (Urine)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Heroin/ Morphine/ Opiates (Blood)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Pb/blood (Chì/máu)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Người lớnSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dl
Trẻ emSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dl
Làm việc trong MT Công nghiệpSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dl
C-Peptide (đói)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/mL
Acetyl CholonesteraseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
NH3/BloodSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Amylase/ Nước tiểuSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
Apolipoprotein A1SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dl
Apolipoprotein BSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dl
Calcium (Canxi máu toàn phần)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Cloride (Cl)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
DHEA-SO4SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)μg/mL
HCO3 (Dữ trữ kiềm)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Potasium (K)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
LactatSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Sodium (Na)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Protein/ NT 24hSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
TIBCSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
UREASINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
SCCMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Measles-IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)VE
HP - Ag/Stool (EIA) (Elisa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Measles-IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)VE
Anti-HEV IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Anti-HEV IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HSV 1,2 IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HBsAgMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBsMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
HSV 1,2 IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
BWMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Syphilis (Siemens)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
TB AntibodyMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TPHAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIVMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIV ElisaMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Dengue Fever-IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Dengue Fever-IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HBeAgMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBeMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBc IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBc TotalMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti HCVMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HCV-b.RNA +MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HCV-GenotypeMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HCV-b.RNA (định lượng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)copies/mL
HCV-RNA (định tính)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HCV-Genotype + Định lượngMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Rubella IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Rubella IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
PCR RubellaMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
CMV IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
CMV IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
Toxoplasma IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Toxoplasma IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
Chlamydia IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Chlamydia IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Beta-HCGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
Dengue NS1 Ag StripMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
IgEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)UI/mL
IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
* HCC Risk (WAKO)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
AFPMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
AFP-L3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)%
PIVKA II (DCP)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mAU/mL
* ROMA TEST :MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HE4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pmol/L
Pre menopauseMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pmol/L
Post menopauseMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pmol/L
CA 125MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
ROMA value:MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
CA15.3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
CA 19.9MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
CA 72.4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
CEAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
CYFRA 21.1MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Anti - HAVMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
Anti - HAV IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mUI/mL
Anti - HAV IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Anti - HAV TotalMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HBV - b. DNA ( Định lượng )MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Copies/ml
HBV - DNA (Định tính)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HBV - Genotype (Multi)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HPV-GenotypeMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HPV-GenotypeMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HPV-GenotypeMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Free PSAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
PSA TotalMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
-Total PSA 2 - 4 ng/ml:MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
(Free PSA/Total PSA Ratio:>0.1)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
-Total PSA 2 - 10 ng/ml:MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
(Free PSA/Total PSA Ratio:>0.25)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
TSH MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)microIU/mL
Free T3 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Free T4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
T3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
T4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)microg/dL
FSHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
FSHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
LHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ESTRADIOL (E2)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/ml
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ESTRADIOL (E2)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/ml
LHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
PROGESTERONEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PROLACTINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)uIU/ml
PROLACTINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)uIU/mL
TESTOSTERONEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
TESTOSTERONEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
SHBGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)nmol/L
Vitamin B12MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Vitamin DMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
FolateMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Acid FolicMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Kẽm (Zn)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/dL
ANA TEST (kháng thể kháng nhân)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ASOMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)UI/L
Procalcitonin ( PCT)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
Rheumatoid factor (RF)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)UI/mL
Anti Cardiolipin IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)GPL/mL
Anti Cardiolipin IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)MPL/mL
Anti Phospholipid IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Anti Phospholipid IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Test Aphetamin (Định lượng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Cortisol (8h/16h)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)nmol/L
IGF1 (Siemens)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
1 - 9 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
10 - 20 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
21 - 40 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
> 40 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
InsulinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µU/mL
LE CellMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PLGFMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
sFLT1MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Anti Microsomal (TPO Ab)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
Anti-CCP (Cyclic Citrullinated Pepide Ab)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
TEST HƠI THỞMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Interleukin 6MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
PEP SINOGENMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PEP SINOGEN lMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
PEP SINOGEN llMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PGl/PGllMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
RIDA TOTALMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
SLTSDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Mumps IgM (Elisa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL,Panel1 VIET ĐL) :MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mumps IgG (Elisa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
RIDA qLine Allergy(Panel1 VIET ĐL):MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. pteronyssinus (Mạt nhà DP)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. pteronyssinus (Mạt nhà DP)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. farinae (Mạt nhà DF)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. farinae (Mạt nhà DF)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Blomia tropicalis (Mạt nhà Bt)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Blomia tropicalis (Mạt nhà Bt)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Cat (epithelia/ hair)/ MèoMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Cat (epithelia/ hair)/ MèoMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Dog (epithelia/ hair)/ ChóMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Dog (epithelia/ hair)/ ChóMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mouse (epithelia/ hair)/ ChuộtMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Cockroach (Gián)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Feather mix (Lông vũ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Hay dust (Bụi cỏ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
RIDA qLine Allergy(Panel1 VIET ĐL):MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Birch (Cây bạch dương)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Grass mix (Hỗn hợp cỏ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Alternaria alternata (1 loại nấm)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Milk (sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
α-Lacatbumine (Protein sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
β-Lactoglobuline (Protein sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Casein (Protein sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mould mix 1 (Hỗn hợp nấm mốc)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Shrimp (Tôm)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Crab (Cua)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Octopus (Bạch tuộc, mực)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mackerel (Cá thu)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Sardine (Cá mòi)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Tuna (Cá ngừ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Beef (Thịt bò)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Chicken (Thịt gà)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Egg yolk (Lòng đỏ trứng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Egg yolk (Lòng đỏ trứng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Vegetables/Đ.nành,củ hành,nấm,c.tâyMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Egg white (Lòng trắng trứng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Bovin serum albumin/ Atb h.thanhMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Soya bean (Đậu nành)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Carrot (Cà rốt)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Potato (Khoai tây)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Wheat flour (Bột mì)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Hazelnut (Quả phỉ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Peanut (Đậu phộng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Pro GRPMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Anti ds DNAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
NT-ProBNP IIMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
< 75 years oldMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
>= 75 years oldMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
G6-PD/BloodMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
G6-PDMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/gHb
HbMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/dL
ACTHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
ALDOSTERONEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/dL
AMHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Anti-GADMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
BNP (B-Type Natriuretic Peptide)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
C3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
C4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
CalcitoninMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Cystatin CMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/L
Điện Di ProteinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Điện Di Protein UrineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
DIGOXINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
DopamineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
EthanolMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mmol/L
Growth HormonMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
HBV kháng AdefovirMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HBV kháng LamivudineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIV ComboMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIV PasteurMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
hs Troponin TMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Influenza A IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
LEPTINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Beta MicroglobulinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/L
Pro BNPMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PTHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)picog/mL
Active ReninMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Syphilis PasteurMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TSH Receptor AntibodyMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/L
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Varicella zoster IgM (Thủy đậu)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Varicella zoster IgG (Thủy đậu)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
H. Pylori IgMKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)U/mL
H. Pylori IgGKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)U/mL
Huyết thanh AmipKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Angios. CantonensisKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)S/Co
Ankylostoma spp (Giun móc)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)
Ascaris lumbricoides (Giun đũa)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Clonorchis sinensis (Sán lá nhỏ ở gan) KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)S/Co
Echinococcus granulosis (Sán dãi chó)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Fasciola sp (Sán lá lớn ở gan)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Filariasis sp (Giun chỉ) KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Gnathostoma spinigerumKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Paragonimus sp (Sán lá phổi)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Schistosoma mansoniKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Strongyloides stercoralis (G.lươn) KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Taenia (Sán dãi heo)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Toxocara canis (Giun đũa chó)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Trichinella spiralis (Giun xoắn) KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
URINE DIPSRICKNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
pHNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
NitriteNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Glucose NTNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mmol/L
Ascorbis acidNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mmol/L
Tỉ trọngNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
MáuNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)cell/uL
ProteinNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/dL
BilirubinNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/dL
UrobilinogenNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/dL
KetoneNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mmol/L
Bạch cầuNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)cell/uL
CẶN LẮNG NƯỚC TIỂUNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Hồng cầu NƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Bạch cầu NƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Vi khuẩnNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Tế bào biểu môNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Trụ Niệu NƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Trụ TrongNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Trụ tế bàoNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
SỏiNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Nhuộm GramVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Soi Phân KSTĐR (COP)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
SOI TƯƠI - NHUỘM GRAMVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Trichomonas vaginalisVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NấmVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Bacterial vaginosisVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Trực khuẩn gram âmVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Trực khuẩn thường trú LactobacilliVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cầu khuẩn gram dươngVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Song cầu gram âm nội tế bàoVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Bạch cầuVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Số Khúm:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Vi Trùng:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Kết quả:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
*Nuôi cấy:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Vi nấm:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cấy nấmVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cấy VT+ KSĐVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Chủng vi khuẩn:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Máu trong phân (FOB)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Kháng sinh đồVI SINH (MICROBIOLOGY) 
AmikacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
AmpicillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
AugmentinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
BactrimVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefepimeVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefaclorVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefotaximVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefoperazoneVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CeftriaxoneVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CeftazidimeVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefuroximeVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ClindamycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ChloramphenicolVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PenicillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CiprofloxacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
DoxycyclineVI SINH (MICROBIOLOGY) 
GentamycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ImipenemVI SINH (MICROBIOLOGY) 
LevofloxacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
MeropenemVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NetilmycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
OfloxacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
TazocinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
TicarcillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
TobramycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
VancomycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
OxacillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ErythromycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Định tính StreptococusVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Định lượng StreptococusVI SINH (MICROBIOLOGY) 
TÌM BKVI SINH (MICROBIOLOGY) 
DỊCH VÚVI SINH (MICROBIOLOGY) 
DỊCH MÀNG BỤNGVI SINH (MICROBIOLOGY) 
GPB TỪ DŨVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR sốt xuất huyếtVI SINH (MICROBIOLOGY) 
DOUBLE TESTDI TRUYỀN ( GENETIC) 
TRIPLE TESTDI TRUYỀN ( GENETIC) 
CHỌC ỐIDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Nghiệm pháp CoombsDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Karyotype máuDI TRUYỀN ( GENETIC) 
QF- PCR ỐI (13,18,21,X,Y)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSSDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSS (G6PD + TSH)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
G6PD (U/gHb)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
TSH (μU/mL)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
17OH-P (nmol/L)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
 DI TRUYỀN ( GENETIC) 
Thalassemia MáuDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLTS TỪ DŨDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN CHA CONDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN MẪU THỨ 3DI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN MẪU THỨ 3 BLOODDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN EnglishDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN GENTISDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN HÀNH CHÁNHDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN ÔNG CHÁUDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN THROMBOPHILADI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN CHA CON (MÁU)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN HÀNH CHÁNH 24HDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN HỌ HÀNGDI TRUYỀN ( GENETIC) 
AFP- KHUYẾT TẬT ỐNG THẦN KINHDI TRUYỀN ( GENETIC) 
CMV Định lượngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
EBV Định lượngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
EV 71 Định tínhDI TRUYỀN ( GENETIC) 
HSV Định lượngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT TRISUREDI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 7 WDI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT SONG THAIDI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT TRISURE 3DI TRUYỀN ( GENETIC) 
ONCO SURE FULLDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ONCO SURE VÚDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR Tìm tác nhân gây nhiễm trùng sinh dục / tiểuDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR SởiDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR Tìm tác nhân gây tiêu chảyDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR Tìm tác nhân gây viêm phổiDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR VZV (Thủy đậu)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR ZikaDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSS TỪ DŨDI TRUYỀN ( GENETIC) 
TORCH PCRDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PAP SMEARPAP 
E PREP (PAP)PAP 
LIQUID PREPPAP 
LIQUID PREP 1PAP 
THINPREPPAP 
THINPREP1PAP 
 PAP 
PAP SMEAR TTPAP 
AN KHOE LON NHANHXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
AN TOAN TIEN PHAUXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
BAN LINH PHAI MANHXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
BENH TUYEN GIAPXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
CHAM SOC GANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
CHAM SOC THANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
DELUXEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
DELUXE PLUS MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
DELUXE PLUS WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ELITE MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ELITE WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
EXCUTIVE MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
EXCUTIVE WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
GIU MAI NET XUANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
HANH TRANG CHAO DOIXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
HANH TRINH LAM CHAXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
HANH TRINH LAM MEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KHOE DE DEPXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KHOE DE MANHXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KHAT KHAO LAM MEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KIEM SOAT DUONGXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
LA PHU NU THAT TUYETXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ME BAU VUI KHOEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ME TRON CON VUONGXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
MONG UOC LAM CHAXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
NHAN VIEN VAN PHONGXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ON DINH TIEU HOAXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PLATINUM MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PLATINUM WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
SUC KHOE DINH KYXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TOTAL SWISSXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TAM BIET GIUN SANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
THAU HIEU GANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TIM KHOE TAM ANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TAM SOAT GOUTXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
UNG THU CTC EPREPXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
VIEM GAN BXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
VIEM GAN CXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
Cấy lao + KSDXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
Cấy laoXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PCR/ laoXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
GPBXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
Cận AddisXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
LẤY MÁU TẠI NHÀXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PHÍ LẤY MÁU TẠI NHÀXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
FNAGiải phẩu bệnh (Histopathology ) 
FNA GIÁPGiải phẩu bệnh (Histopathology ) 
GPBGiải phẩu bệnh (Histopathology ) 
Hóa mô miễn dịch P16Giải phẩu bệnh (Histopathology ) 
TINH TRÙNG ĐỒTinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
SPERMOGRAMMETinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Kiêng giao hợp Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Abstinence period)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Thời gian lấy mẫu trước xét nghiệmTinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Time from ejacculation to analysis)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Độ ly giải - Độ nhầyTinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Liquefaction)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
pH tinh dịch Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(pH)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Thể tích Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Volume)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Mật độ (Số lượng)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Concentration)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Số lượng di động:Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Motility)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
A - Tiến tới nhanh (Rapid progressive)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
B - Tiến tới chậm (Slow progressive)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
C - Đứng yên (Non-progressive)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Số lượng bất động Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Immotility)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Hình dạng bình thường Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Normal morphology) Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Hình dạng bất thường:Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Abnormal morphology)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
- Đầu (Head defects)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
- Cổ, Trung thể (Neck, midpiece)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
- Đuôi (Cytoplacmic droplets)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Bạch cầu Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(White blood cell)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
KẾT LUẬN: Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
 Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Soi phânSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
+ WHITE BLOOD CELL :SOI PHÂN (STOOL EXAM)Cells/40X
+ RED BLOOD CELL :SOI PHÂN (STOOL EXAM)Cells/40X
+ YEAST :SOI PHÂN (STOOL EXAM)Cells/40X
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
CONCENTRATESOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
FECAL OCCULT BLOOD (F.O.B)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
BACTERIA CULTURESOI PHÂN (STOOL EXAM) 
SOURCE OF SPECIMENSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
Shigella spSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
(Vi Khuẩn Ly)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
Salmonella spSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
(Vi Khuẩn Thương Hàn)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
Vibrio choleraeSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
(Vi Khuẩn Tả)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
AMPHETAMINENỘI TIẾT (IMMUNE) 
AmphetamineCHẤT GÂY NGHIỆN 
CHẤT GÂY NGHIỆNCHẤT GÂY NGHIỆN 
CHẤT GÂY NGHIỆN TÀI XẾCHẤT GÂY NGHIỆN 
MDMA-Thuốc lắcCHẤT GÂY NGHIỆN 
Methamphetamine (Ma túy đá)CHẤT GÂY NGHIỆN 
MOP-MorphineCHẤT GÂY NGHIỆN 
THC-Cần saCHẤT GÂY NGHIỆN