Trang chủ Dịch vụ Bệnh nhân tự đến Kết quả Bác sĩ gửi Thứ Năm , 13 - 6 - 2024 02:28

DỊCH VỤ

Tên dịch vụTên nhómĐơn vị
CÔNG THỨC MÁU (CBC Profile)**HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
WBCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/uL
Gran%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
NEUHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
LYMHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
MID%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
MONOHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
EOSHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
Gran#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)x10^9/L
NEU#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/ul
BASOHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
MONO#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)x10^9/L
Mid#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)x10^9/L
LYM#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)x10^9/L
RBCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)M/uL
HGBHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)g/dL
HCTHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
MCVHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)fL
MCHHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)pg
MCHCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)g/dL
RDW - CVHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
RDW-SDHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)f/L
PLTHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/uL
MPVHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)fL
PCTHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
PDWHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
P-LCRHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
P-LCCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)10^9/L
NHÓM MÁUHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
GSHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
RhHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
pH máu tĩnh mạchHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Glycated HbHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%GHb
PlasmocyteHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
ReticulocyteHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
VS (ESR)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Giờ 1HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)mm
Giờ 2HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)mm
ĐIỆN DI HbHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Điện di Hemoglobin (Hb electrophoresis)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb HHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb Bart'sHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb AHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
Hb FHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
Hb D-punjabHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb SHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb EHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb A2HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
Hb CHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hb OtherHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
PHẾT MÁU NGOẠI VIHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Dòng hồng cầu (RBW)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Số lượngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kích thướcHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hình dạngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Dòng bạch cầu (WBC)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Số lượngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kích thướcHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hình dạngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
NEU%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
LYM%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
MONO%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
ESO%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
BASO%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Dòng tiểu cầu (PLT)HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Số lượngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kích thướcHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hình dạngHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Kết luận :HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
Hồng cầu lướiHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
RBCHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)M/uL
MCVrHUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)fL
RETIC%HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)%
RETIC#HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY)K/uL
KST Sốt rét/ LameVI SINH (MICROBIOLOGY) 
KST Sốt rét/blood((P.f,P.v Ag)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
 HUYẾT HỌC (HEMATOLOGY) 
ĐÔNG MÁUĐÔNG MÁU (COAGULATION) 
TSĐÔNG MÁU (COAGULATION)phút
TCĐÔNG MÁU (COAGULATION)phút
TQ ĐÔNG MÁU (COAGULATION)giây
TPĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
INRĐÔNG MÁU (COAGULATION)
APTT (TCK)ĐÔNG MÁU (COAGULATION)giây
FibrinogenĐÔNG MÁU (COAGULATION)g/L
Co cục máu đôngĐÔNG MÁU (COAGULATION) 
Tiểu cầuĐÔNG MÁU (COAGULATION) 
Antithrombin IIIĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Factor VĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Protein CĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Protein SĐÔNG MÁU (COAGULATION)%
Đường huyết lúc đói**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Đường huyết 1h sau uống 75g Glucose**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Đường huyết 2h sau uống 75g glucose**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
GlucoseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Glucose**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Glucose sau ăn 1h**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Glucose sau ăn 2h**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
HbA1CSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)%
Creatinin /UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Creatinin **SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µmol/L
EGFRSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ml/MIN
UREA**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Urea /UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/24h
BUNSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
SGOT (AST)**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)U/L
SGPT (ALT)**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)U/L
GGT**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)U/L
Lipid TotalSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol//L
Uric Acid /UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/24h
Uric Acid**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µmol/L
Cholesterol Total**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Triglyceride**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
LDL CholesterolSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
HDL Cholesterol**SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
VLDL CholesterolSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
LDHSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)IU/L
Bilirubin DSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Bilirubin ISINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Bilirubin TSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
AlbuminSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
Total ProteinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
Protein/ Urine RandomSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
TransferrinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
Độ bảo hòa TransferrrinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
ION ĐỒSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
KSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Magnesium (Mg)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
NaSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Phosphorus (P)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Iron (Sắt/HT)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) μg/dL
TransferrinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Transferrin SaturationSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)%
Alkalin PhosphataseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)IU/L
Ca (ion hóa)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
ClSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
N. Gonorhoae/ Chlamydia PCRVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NSESINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/mL
AmylaseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) IU/L
ASLOSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
CK - MBSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)IU/L
CPKSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)IU/L
CRPSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/L
hs CRPSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/L
GlobulinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
LipaseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)IU/L
Lipoprotein (a)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Micro Albumin/ Urine (Quantitative) :SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Micro Albumin/ UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/L
 SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/24h
Creatinin/ UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/L
 SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/24h
Micro ALB/ CRE (Ratio)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/g
A/G RatioSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
D-DimerSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/L
Widal testSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Ketone/Blood(Beta-Hydroxybutyrate)²SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) mmol/L
Troponin - ISINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/L
Troponin - TSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/L
Sắt huyết thanhSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) μmol/L
FerritinSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/mL
Homocysteine TotalSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µmol/L
Copper (Cu)²SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dL
Kẽm (Zn)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dL
CeruloplasmineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
 SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
 SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
 SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Cortisol/Urine 24hSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Cortisol/ 24hSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/24h
Cortisol/UrineSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dL
Vol/24hSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)L/24h
Cortisol (Sáng/Chiều)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)nmol/L
Heroin/ Morphine/ Opiates (Urine)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Heroin/ Morphine/ Opiates (Blood)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Pb/blood (Chì/máu)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
Bình thườngSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dl
Giá trị báo động người lớnSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dl
Giá trị báo động trẻ emSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dl
Làm việc trong MT Công nghiệpSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µg/dl
(Theo CDC 02/2015)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
C-Peptide (đói)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)ng/mL
Fructosamine²SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µmol/L
Acetyl CholonesteraseSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
NH3/BloodSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)µmol/L
Amylase/ Nước tiểuSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)UI/L
Apolipoprotein A1SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Apolipoprotein BSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mg/dL
Calcium (Canxi máu toàn phần)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Cloride (Cl)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
DHEA-SO4SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)μg/mL
HCO3 (Dữ trữ kiềm)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Potasium (K)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Lactic Acid (Lactate)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Sodium (Na)SINH HÓA (BIOCHEMISTRY)mmol/L
Protein/ NT 24hSINH HÓA (BIOCHEMISTRY)g/24h
TIBCSINH HÓA (BIOCHEMISTRY) 
SCCMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Alpha 1 antitrypsine/bloodMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
Beta 2 MicroGlobulin (B2M)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/L
Measles-IgM (Sởi)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HP - Ag/Stool (EIA) (Elisa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Measles-IgG (Sởi)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)AU/mL
Anti-HEV IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Anti-HEV IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HSV 1,2 IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HBsAgMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HBSAGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBsMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
HSV 1,2 IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
BWMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Syphilis (Roche)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
TB AntibodyMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TB Antibody IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TB Antibody IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TPHAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIVMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIV ElisaMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIV Ag/Ab ComboMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Dengue Fever-IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Dengue Fever-IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HBeAgMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBeMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBc IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti-HBc TotalMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Anti HCVMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HCV-b.RNA +DI TRUYỀN ( GENETIC) 
HCV-GenotypeDI TRUYỀN ( GENETIC) 
HCV-b.RNA (định lượng)DI TRUYỀN ( GENETIC)copies/mL
HCV-RNA (định tính)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
HCV-Genotype + Định lượngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Rubella IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Rubella IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
PCR RubellaMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
CMV IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
CMV IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
Toxoplasma IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Toxoplasma IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
Chlamydia IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Chlamydia IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Chlamydia pneumoniae IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Chlamydia pneumoniae IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
COVID-19 IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
COVID-19 IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Beta-HCG**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
Dengue NS1 Ag StripMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
IgAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
IgEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
* HCC Risk (WAKO)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
AFP**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
AFP-L3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)%
PIVKA II (DCP)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mAU/mL
* ROMA TEST :MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HE4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pmol/L
Pre menopauseMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pmol/L
Post menopauseMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pmol/L
CA 125MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
ROMA value:MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
CA 15.3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
CA 19.9MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
CA 72.4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
CEA**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
CYFRA 21.1MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Anti - HAV IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mUI/mL
Anti - HAV IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Anti - HAV TotalMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HBV - b. DNA ( Định lượng )DI TRUYỀN ( GENETIC)IU/ml
HBV - DNA (Định tính)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
HBV - Genotype (Multi)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
HPV-Genotype DI TRUYỀN ( GENETIC) 
HPV-Genotype DI TRUYỀN ( GENETIC) 
HPV-GenotypeDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PSA Total/PSA Free:MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Free PSAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
PSA TotalMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
PSA Free/PSA Total (Ratio):MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
P2PSA/PHI TestMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PSAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
free PSAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
p2PSAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
PHI scoreMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TSH**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)microIU/mL
Free T3**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Free T4**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/L
T3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
T4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)microg/dL
TSIMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/L
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/L
Thyroglobulin (TG)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Anti ThyroglobulinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
FSH*MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
FSH*MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
LH**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ESTRADIOL (E2)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/ml
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ESTRADIOL (E2)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/ml
LH**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
PROGESTERONE**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
PROGESTERONE**MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PROLACTINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
PROLACTINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
TESTOSTERONEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/dL
TESTOSTERONEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/dL
Vitamin B12MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Vitamin DMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
FolateMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Acid FolicMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
ANA TEST (kháng thể kháng nhân)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ASOMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/L
Procalcitonin ( PCT)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
Rheumatoid factor (RF)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
Anti Cardiolipin IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)GPL/mL
Anti Cardiolipin IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)MPL/mL
Anti Phospholipid IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Anti Phospholipid IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Test Aphetamin (Định lượng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Candida IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Candida IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
IGF1 (Roche)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/ml
1 - 9 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
10 - 20 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
21 - 40 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
> 40 tuổiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
InsulinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µU/mL
Insulin (1h post prand)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µU/mL
Insulin (2h post prand)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µU/mL
LE CellMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PLGF MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
sFLT1/ PLGFMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIV Nhiệt đớiMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Anti Microsomal (TPO Ab)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/mL
Anti-CCP (Cyclic Citrullinated Pepide Ab)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Anti ICA (Islet cell Autoantibody)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)S/CO
Anti Sm MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
TEST HƠI THỞMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Interleukin 6MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Cyclosporine ( Blood + EDTA)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
PEP SINOGENMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PEP SINOGEN lMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
PEP SINOGEN llMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PGl/PGllMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
RIDA TOTALMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
SLTSDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Mumps IgM (Quai bị)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL,Panel1 VIET ĐL) :MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mumps IgG (Quai bị)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)AU/mL
RIDA Allergy (Panel 4 ĐL)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
RIDA qLine Allergy(Panel1 VIET ĐL):MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. pteronyssinus (Mạt nhà DP)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. pteronyssinus (Mạt nhà DP)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. farinae (Mạt nhà DF)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Derm. farinae (Mạt nhà DF)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Blomia tropicalis (Mạt nhà Bt)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Blomia tropicalis (Mạt nhà Bt)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Cat (epithelia/ hair)/ MèoMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Cat (epithelia/ hair)/ MèoMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Dog (epithelia/ hair)/ ChóMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Dog (epithelia/ hair)/ ChóMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mouse (epithelia/ hair)/ ChuộtMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Cockroach (Gián)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Feather mix (Lông vũ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Hay dust (Bụi cỏ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
RIDA qLine Allergy(Panel1 VIET ĐL):MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Birch (Cây bạch dương)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Grass mix (Hỗn hợp cỏ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Alternaria alternata (1 loại nấm)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Milk (sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
α-Lacatbumine (Protein sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
β-Lactoglobuline (Protein sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Casein (Protein sữa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mould mix 1 (Hỗn hợp nấm mốc)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Shrimp (Tôm)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Crab (Cua)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Octopus (Bạch tuộc, mực)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Mackerel (Cá thu)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Sardine (Cá mòi)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Tuna (Cá ngừ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Beef (Thịt bò)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Chicken (Thịt gà)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Egg yolk (Lòng đỏ trứng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Egg yolk (Lòng đỏ trứng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Vegetables/Đ.nành,củ hành,nấm,c.tâyMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Egg white (Lòng trắng trứng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Bovin serum albumin/ Atb h.thanh bòMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Soya bean (Đậu nành)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Carrot (Cà rốt)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Potato (Khoai tây)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Wheat flour (Bột mì)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Hazelnut (Quả phỉ)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Peanut (Đậu phộng)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Pro GRPMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Anti ds DNAMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
NT-ProBNP IIMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
< 75 years oldMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
>= 75 years oldMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
G6-PD/BloodMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
G6-PDMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/gHb
HbMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/dL
17-OH-ProgesteroneMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Active ReninMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µIU/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µIU/mL
Catecholamines/ Plasma (Elisa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
AdrenalineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/ml
NoradrenalineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/ml
DopamineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/ml
Catecholamines/ Urine 24h (Elisa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
AdrenalineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/24h
NoradrenalineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/24h
DopamineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/24h
Thể tích (Lít/24h)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Lít/ 24h
EBV VCA IgM (Liaison)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
HLA B27 (Roche)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ADH(AntiDiureticHormon)(AVP : ArginineVasoPressin)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
EBV VCA IgG (Liaison)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
QuantiFERON NILMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
QuantiFERON TB1MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
QuantiFERON TB2MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
QuantiFERON MitogenMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
QuantiFERON TB1-NILMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
QuantiFERON TB2-NILMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
QuantiFERON Mitogen-NILMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
QuantiFERON TB (Qiagen)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ANCA Screen (Elisa)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Điện Di ProteinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
AlbuminMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
Glo- Alpha 1MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
Glo- Alpha 2MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
Glo-Beta 1MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
Glo-Beta 2MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
Glo-GamaMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
ProteinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
A/GMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)g/L
Vancomycin,SMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/mL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/mL
Anti HTLV I/II²MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Lupus Anticoagulant ScreenMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Lupus Anticoagulant ConfirmMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Calprotectin/Stool (Liaison)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/g
ACTHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
ADA (Adenosine Deaminase)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
ALDOSTERONEMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/dL
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/dL
AMHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
Amphetamine định lượngMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Anti-GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Anti-SARS-CoV-2SMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/ml
BNP (B-Type Natriuretic Peptide)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
C3MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
C4MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
CalcitoninMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Cystatin CMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/L
Điện Di Protein UrineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
DIGOXINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
DỊ NGUYÊN DỊ ỨNG TRẺ EMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
DopamineMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
EthanolMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mg/dL
GastrinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
Growth HormonMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
HBV kháng AdefovirDI TRUYỀN ( GENETIC) 
HBV kháng LamivudineDI TRUYỀN ( GENETIC) 
HCG/định tínhMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
HIV ComboMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HIV COMBOMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
HIV PasteurMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
hs Troponin TMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/L
Influenza A IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
LEPTINMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Beta MicroglobulinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)µg/L
MyoglobinMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)ng/mL
PHI scoreMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)%
Pro BNPMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
PTHMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)pg/mL
PVIKA-IIMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
SARS-CaoV 2 Rapid Antigen TestMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Syphilis PasteurMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TSH Receptor AntibodyMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)IU/L
 MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
TSIMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Varicella zoster IgM (Thủy đậu)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
Varicella zoster IgG (Thủy đậu)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)mIU/mL
SHBG MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
Free Testosterone Index( FTI%)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)Index
SHBG (Siemens)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY) 
MalesMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)nmol/L
Females (pre-menopausal)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)nmol/L
Females (post-menopausal)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)nmol/L
Testosterone (Siemens)MIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)nmol/L
H. Pylori IgMMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
H. Pylori IgGMIỄN DỊCH (IMMUNOLOGY)U/mL
Huyết thanh AmipKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Angios. Cantonensis (Giun tròn)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)S/Co
Angios. Cantonensis IgM (Giun tròn)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)S/Co
Ancylostoma IgG (Giun móc)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)Index
Ascaris lumbricoides (Giun đũa)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Ascaris lumbricoides IgM (Giun đũa)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)Index
Clonorchis sinensis (Sán lá nhỏ ở gan)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)S/Co
Clonorchis sinensis IgM (Sán lá nhỏ ở gan)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)Index
Echinococcus granulosis (Sán dãi chó)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Fasciola sp (Sán lá lớn ở gan)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Filariasis sp (Giun chỉ)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Gnathostoma spinigerum (Giun đầu gai)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Paragonimus sp (Sán lá phổi)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Paragonimus IgM (Sán lá phổi)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)Index
Schistosoma mansoni (Sán máng)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Taenia (Cysticercosis) (Sán dải heo)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Taenia (Cysticercosis) IgM (Sán dải heo)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)Index
Toxocara canis (Giun đũa chó)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
Trichinella spiralis (Giun xoắn)KÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY)OD
URINE DIPSRICKNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Micro Albumin/ UrineNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/L
Creatinin/ UrineNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mmol/L
Micro ALB/ CRE (Ratio)NƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/mmol
pHNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
NitriteNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Glucose NTNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/dL
Ascorbis acidNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mmol/L
Tỉ trọngNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
MáuNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)cell/uL
ProteinNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/dL
BilirubinNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/dL
UrobilinogenNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mg/dL
KetoneNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)mmol/L
Bạch cầuNƯỚC TIỂU (URINALYSIS)cell/uL
CẶN LẮNG NƯỚC TIỂUNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Hồng cầu NƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Bạch cầu NƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Vi khuẩnNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Tế bào biểu môNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Trụ Niệu NƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Trụ TrongNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Trụ tế bàoNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Tinh thể Oxalat canxiNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
NấmNƯỚC TIỂU (URINALYSIS) 
Nhuộm GramVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Soi Phân KSTĐR (COP)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
SOI TƯƠI - NHUỘM GRAMVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Vi khuẩn nhuộm soiVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Trichomonas vaginalisVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NấmVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Bacille Gram (+)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Bacille Gram (-)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cocci gram (+)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Gardnerella vaginalisVI SINH (MICROBIOLOGY) 
(Clue cells)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Song cầu trùng gram (-)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
( Nội ngoại bào )VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Bạch cầuVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Bacterial vaginosisVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Trực khuẩn gram âmVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Trực khuẩn thường trú LactobacilliVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cầu khuẩn gram dươngVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Song cầu gram âm nội tế bàoVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Bạch cầuVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Số Khúm:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Vi Trùng:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Kết quả:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
*Nuôi cấy:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Vi nấm:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cấy nấmVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cấy VT+ KSĐVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Chủng vi khuẩn:VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Máu trong phân (FOB)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
Kháng sinh đồVI SINH (MICROBIOLOGY) 
AmikacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
AmoxicillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefaclorVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefoperazoneVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefotaximeVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CeftazidimeVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CeftriaxoneVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CephalexinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ColistinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
DoxycyclinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ErtapenemVI SINH (MICROBIOLOGY) 
LevofloxacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Nalidixic acidVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NetilmicinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NitrofurantoinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NorfloxacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Polymyxin BVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Ticarcillin/Clavulanic acidVI SINH (MICROBIOLOGY) 
TobramycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
FosfomycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
AmpicillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cefuroxime acetylVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ClindamycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ErythromycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
NeomycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
OxacillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Định tính StreptococusVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Định lượng StreptococusVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PenicillinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
VancomycinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Amox/ClavulanicVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ImipenemVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefepimeVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CiprofloxacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
OfloxacinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
ESBLVI SINH (MICROBIOLOGY) 
TetracyclinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
BactrimVI SINH (MICROBIOLOGY) 
CefoxitinVI SINH (MICROBIOLOGY) 
LinezolidVI SINH (MICROBIOLOGY) 
MeropenemVI SINH (MICROBIOLOGY) 
MRSAVI SINH (MICROBIOLOGY) 
R: Kháng; I: Trung gian; S: NhạyVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Cấy MGITVI SINH (MICROBIOLOGY) 
LPAVI SINH (MICROBIOLOGY) 
BK(AFB)/Sputum IVI SINH (MICROBIOLOGY) 
DỊCH VÚVI SINH (MICROBIOLOGY) 
DỊCH MÀNG BỤNGVI SINH (MICROBIOLOGY) 
GBS (Group B Streptococcus)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
GPB TỪ DŨVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR sốt xuất huyếtVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PHTHIRUS PUBIS (RẬN MU) SOI TƯƠIKÝ SINH TRÙNG (SEROLOGY) 
DOUBLE TESTDI TRUYỀN ( GENETIC) 
TRIPLE TESTDI TRUYỀN ( GENETIC) 
CHỌC ỐIDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Nghiệm pháp CoombsDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Karyotype máuDI TRUYỀN ( GENETIC) 
QF- PCR ỐI (13,18,21,X,Y)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSSDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSS (G6PD + TSH)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
G6PD (U/gHb)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
TSH (μU/mL)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
17OH-P (nmol/L)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
 DI TRUYỀN ( GENETIC) 
Thalassemia MáuDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLTS TỪ DŨDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSS 5 BỆNHDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSS 6 BỆNH ( 5 BỆNH + Hemoglobin )DI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSS 82 BỆNH ( 5 BỆNH + 77 RLCH)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
HBV kháng TenofovirDI TRUYỀN ( GENETIC) 
Thrombophilia (6 đột biến)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
Thrombophila plus (13 hội chứng)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
Sàng lọc HemoglobinDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN CHA CONDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN MẪU THỨ 3DI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN MẪU THỨ 3 BLOODDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN 4HDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN EnglishDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN GENTISDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN HÀNH CHÁNHDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN THROMBOPHILADI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN CHA CON (MÁU)DI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN HÀNH CHÁNH 24HDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN HỌ HÀNGDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ADN ÔNG CHÁUDI TRUYỀN ( GENETIC) 
AFP- KHUYẾT TẬT ỐNG THẦN KINHDI TRUYỀN ( GENETIC) 
AZF cơ bảnDI TRUYỀN ( GENETIC) 
AZF mở rộngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
CMV Định lượngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
EBV Định lượngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
EV 71 Định tínhDI TRUYỀN ( GENETIC) 
GEN 2DI TRUYỀN ( GENETIC) 
GEN13DI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR SARS-CoV2 VI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR SARS-CoV2 (3)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR SARS-CoV2 (4)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR SARS-CoV2 (5)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR SARS-CoV2 (6)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
HSV Định lượngDI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 23 DI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 23 + GEN 9DI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 6DI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 6 + GEN 9DI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 4DI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT SONG THAIDI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 3DI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT 4 + GEN 9DI TRUYỀN ( GENETIC) 
NIPT VIPDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ONCO SURE FULLDI TRUYỀN ( GENETIC) 
ONCO SURE VÚDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PCR SARS-CoV 2VI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR Tìm tác nhân gây nhiễm trùng sinh dục / tiểuVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR SởiVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR Tìm tác nhân gây tiêu chảyVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR Tìm tác nhân gây viêm phổiVI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR VZV (Thủy đậu)VI SINH (MICROBIOLOGY) 
PCR ZikaVI SINH (MICROBIOLOGY) 
Phân mảnh tinh trùng SDFDI TRUYỀN ( GENETIC) 
SLSS TỪ DŨDI TRUYỀN ( GENETIC) 
TORCH PCRDI TRUYỀN ( GENETIC) 
PAP SMEARPAP 
EASYPREPPAP 
LIQUID PREPPAP 
LIQUID PREP 1PAP 
THINPREPPAP 
THINPREP1PAP 
 PAP 
EasyVital PapPAP 
PAP SMEAR TTPAP 
AN KHOE LON NHANHXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
AN TOAN TIEN PHAUXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
BAN LINH PHAI MANHXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
BỆNH TÌNH DỤCXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
BENH TUYEN GIAPXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
CHAM SOC GANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
CHAM SOC THANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
DELUXEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
DELUXE PLUS MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
DELUXE PLUS WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ELITE MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ELITE WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
EXCUTIVE MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
EXCUTIVE WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
GIU MAI NET XUANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
HANH TRANG CHAO DOIXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
HANH TRINH LAM CHAXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
HANH TRINH LAM MEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KHOE DE DEPXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KHOE DE MANHXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KHAT KHAO LAM MEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
KIEM SOAT DUONGXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
LA PHU NU THAT TUYETXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ME BAU VUI KHOEXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ME TRON CON VUONGXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
MONG UOC LAM CHAXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
NHAN VIEN VAN PHONGXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
ON DINH TIEU HOAXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PLATINUM MANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PLATINUM WOMANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
SUC KHOE DINH KYXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TOTAL SWISSXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TAM BIET GIUN SANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
THAU HIEU GANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TIM KHOE TAM ANXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
TAM SOAT GOUTXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
UNG THU CTC EPREPXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
VIEM GAN BXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
VIEM GAN CXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
Cấy lao + KSDXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
Cấy laoXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PCR/ laoVI SINH (MICROBIOLOGY)Âm tính
GPBXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
Cận AddisXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
LẤY MÁU TẠI NHÀXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
DỊ NGUYÊN DỊ ỨNG NGƯỜI LỚNXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
PHÍ LẤY MÁU TẠI NHÀXÉT NGHIỆM KHÁC (TEST OTHER) 
FNAGiải phẩu bệnh (Histopathology ) 
FNA GIÁPGiải phẩu bệnh (Histopathology ) 
GPBGiải phẩu bệnh (Histopathology ) 
Hoá mô miễn dịch Ki67Giải phẩu bệnh (Histopathology ) 
Hóa mô miễn dịch P16Giải phẩu bệnh (Histopathology ) 
TINH TRÙNG ĐỒTinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
SPERMOGRAMMETinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Kiêng giao hợp Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Abstinence period)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Thời gian lấy mẫu trước xét nghiệmTinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Time from ejacculation to analysis)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Độ ly giải - Độ nhầyTinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Liquefaction)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
pH tinh dịch Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(pH)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Thể tích Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Volume)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Mật độ (Số lượng)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Concentration)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Số lượng di động:Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Motility)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
A - Tiến tới nhanh (Rapid progressive)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
B - Tiến tới chậm (Slow progressive)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
C - Đứng yên (Non-progressive)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Số lượng bất động Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Immotility)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Hình dạng bình thường Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Normal morphology) Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Hình dạng bất thường:Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(Abnormal morphology)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
- Đầu (Head defects)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
- Cổ, Trung thể (Neck, midpiece)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
- Đuôi (Cytoplacmic droplets)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Bạch cầu Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
(White blood cell)Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
KẾT LUẬN: Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
 Tinh trùng đồ (SPERMOGRAMME) 
Soi phânSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
+ WHITE BLOOD CELL :SOI PHÂN (STOOL EXAM)Cells/40X
+ RED BLOOD CELL :SOI PHÂN (STOOL EXAM)Cells/40X
+ YEAST :SOI PHÂN (STOOL EXAM)Cells/40X
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
CONCENTRATESOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
FECAL OCCULT BLOOD (F.O.B)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
BACTERIA CULTURESOI PHÂN (STOOL EXAM) 
SOURCE OF SPECIMENSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
Shigella spSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
(Vi Khuẩn Ly)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
Salmonella spSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
(Vi Khuẩn Thương Hàn)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
Vibrio choleraeSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
(Vi Khuẩn Tả)SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
Escherichia coliSOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
 SOI PHÂN (STOOL EXAM) 
AMPHETAMINENỘI TIẾT (IMMUNE) 
AmphetamineCHẤT GÂY NGHIỆN 
CHẤT GÂY NGHIỆNCHẤT GÂY NGHIỆN 
CHẤT GÂY NGHIỆN TÀI XẾCHẤT GÂY NGHIỆN 
MDMA-Thuốc lắcCHẤT GÂY NGHIỆN 
Methamphetamine (Ma túy đá)CHẤT GÂY NGHIỆN 
MOP-MorphineCHẤT GÂY NGHIỆN 
THC-Cần saCHẤT GÂY NGHIỆN 
NHIỄM SẮC THỂNHIỄM SẮC THỂ 
Tam bội NST 21 (T21)NHIỄM SẮC THỂ 
Tam bội NST 18 (T18)NHIỄM SẮC THỂ 
Tam bội NST 13 (T13)NHIỄM SẮC THỂ 
Đơn bội NST X (XO)NHIỄM SẮC THỂ 
NST giới tính XO,XXX,XXY,XYY,XXXYNHIỄM SẮC THỂ 
NST khác (1-12, 4-17,19,20,22)NHIỄM SẮC THỂ 
7NHIỄM SẮC THỂ 
8NHIỄM SẮC THỂ 
9NHIỄM SẮC THỂ 
10NHIỄM SẮC THỂ 
11NHIỄM SẮC THỂ 
12NHIỄM SẮC THỂ 
13NHIỄM SẮC THỂ 
14NHIỄM SẮC THỂ 
15NHIỄM SẮC THỂ 
16NHIỄM SẮC THỂ 
17NHIỄM SẮC THỂ 
18NHIỄM SẮC THỂ 
19NHIỄM SẮC THỂ 
20NHIỄM SẮC THỂ 
21NHIỄM SẮC THỂ 
22NHIỄM SẮC THỂ 
Giới tínhNHIỄM SẮC THỂ 
cfDNA thai:NHIỄM SẮC THỂ 
Dị ứng 64 dị nguyênDỊ ỨNG 
Total IgE / IgE toàn phầnDỊ ỨNGIU/mL
House dust / Bụi nhàDỊ ỨNGIU/mL
Mạt nhà D. pteronyssinusDỊ ỨNGIU/mL
Mạt nhà D. farinaeDỊ ỨNGIU/mL
Cat epithelium & dander / Biểu mô và lông mèoDỊ ỨNGIU/mL
Dog dander / Lông chóDỊ ỨNGIU/mL
Egg white / Lòng trắng trứngDỊ ỨNGIU/mL
Milk / Sữa bòDỊ ỨNGIU/mL
Cockroach / GiánDỊ ỨNGIU/mL
Peanut / Đậu phộngDỊ ỨNGIU/mL
Soy bean / Đậu Hà LanDỊ ỨNGIU/mL
Wheat / Lúa mìDỊ ỨNGIU/mL
Alder / Gỗ trănDỊ ỨNGIU/mL
Birch / Gỗ phong vàngDỊ ỨNGIU/mL
Oak / Gỗ sồiDỊ ỨNGIU/mL
Common ragweed / Cỏ phấn hươngDỊ ỨNGIU/mL
Japanese hop / Hoa bia Nhật BảnDỊ ỨNGIU/mL
Mugwort / Cây ngải cứuDỊ ỨNGIU/mL
Nấm Alternaria alternataDỊ ỨNGIU/mL
Nấm Cladosporium herbarumDỊ ỨNGIU/mL
Nấm Aspergillus fumigatusDỊ ỨNGIU/mL
Crab / CuaDỊ ỨNGIU/mL
Shrimp / TômDỊ ỨNGIU/mL
Mackerel / Cá thuDỊ ỨNGIU/mL
Cultivated rye / Lúa mạch đenDỊ ỨNGIU/mL
CCD / Dị nguyên phản ứng chéoDỊ ỨNGIU/mL
Peach / ĐàoDỊ ỨNGIU/mL
Apple / TáoDỊ ỨNGIU/mL
Sesame / Hạt mè (vừng)DỊ ỨNGIU/mL
Codfish / Cá tuyết đen (cá mè)DỊ ỨNGIU/mL
Tuna/ Salmon / Cá ngừDỊ ỨNGIU/mL
Plaice/ Anchovy/Alaska Pollock / Cá chim, cá cơmDỊ ỨNGIU/mL
Lobster/ Pacific squid / Tôm hùm / Mực Thái Bình DươngDỊ ỨNGIU/mL
Eel / LươnDỊ ỨNGIU/mL
Blue mussel/ Oyster/Clam/ Scallop / Vẹm xanh/ Nghêu/ Sò/ HàuDỊ ỨNGIU/mL
Silkworm pupa / Nhộng tằmDỊ ỨNGIU/mL
Pork / Thịt heoDỊ ỨNGIU/mL
Beef / Thịt bòDỊ ỨNGIU/mL
Chicken / Thịt gàDỊ ỨNGIU/mL
Lamb meat / Thịt cừuDỊ ỨNGIU/mL
Cheese, cheddar type / Phô maiDỊ ỨNGIU/mL
Barley / Lúa mạchDỊ ỨNGIU/mL
Rice / GạoDỊ ỨNGIU/mL
Buckwheat / Kiều mạchDỊ ỨNGIU/mL
Yeast, baker’s / Nấm men bánh mìDỊ ỨNGIU/mL
Corn / BắpDỊ ỨNGIU/mL
Carrot / Cà rốtDỊ ỨNGIU/mL
Potato / Khoai tâyDỊ ỨNGIU/mL
Garlic/ Onion / Tỏi, hành tâyDỊ ỨNGIU/mL
Celery / Cần tâyDỊ ỨNGIU/mL
Cucumber / Dưa chuộtDỊ ỨNGIU/mL
Tomato / Cà chuaDỊ ỨNGIU/mL
Citrus mix / Cam, chanhDỊ ỨNGIU/mL
Strawberry / Dâu tâyDỊ ỨNGIU/mL
Kiwi/ Mango/ Banana / Kiwi, xoài, chuốiDỊ ỨNGIU/mL
Sweet chestnut / Quả dẻ thơmDỊ ỨNGIU/mL
Walnut / Quả óc chóDỊ ỨNGIU/mL
Hazel nut / Hạt phỉDỊ ỨNGIU/mL
Almond/Pine nut/Sunflower / Hạt hạnh nhân, thông, hướng dươngDỊ ỨNGIU/mL
Cacao / Ca caoDỊ ỨNGIU/mL